Láp, Vuông đặc, Lục giác Inox

Giá: liên hệ

Mác thép         : 304/304L, 310/310S, 316/316L

Đường kính Ф(mm): 5.0, 6.0, 7.0, 8.0, 10.0, 12.0, 14.0, 16.0, 18.0, 20.0, 22.0, 25.0, 30.0, 32.0, 35.0, 40.0, 45.0, 50.0, 60.0, 70.0, 80.

Độ dài(mm)    : 6.000

Độ cứng         : 3/4 hard, 1/2 hard

Tiêu chuẩn     : Nhật – JIS, AISI, Mỹ – ASTM, Châu Âu – EN, Nga – GOST…

Bề mặt tấm     : BA, 2B, No1, 1D, 2D, Hairline, No4…

Xuất xứ           : NIPPON – Nhật Bản, OUTOKUMPU – Phần Lan, ACERINOX – Tây Ban Nha, APERAM– Pháp, THYSSENKRUPP – Đức, POSCO – Hàn Quốc. TISCO- Trung Quốc

Danh mục:
Whatsapp: 0906069966 Zalo: 0906069966